francis ferdinand

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Francis Ferdinand tên của một vị Đại công tước người Áo, người thừa kế ngai vàng của Đế quốc Áo-Hung dưới triều đại của Hoàng đế Francis Joseph I.
- Ông nổi tiếng bị ám sát tại Sarajevo vào năm 1914, sự kiện này được xem nguyên nhân trực tiếp châm ngòi cho Chiến tranh Thế giới thứ nhất.

dụ sử dụng
  • The assassination of Francis Ferdinand in Sarajevo triggered the outbreak of World War I.
    (Vụ ám sát Francis Ferdinand tại Sarajevo đã châm ngòi cho sự bùng nổ của Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)

  • Francis Ferdinand was the heir apparent to the Austro-Hungarian throne.
    (Francis Ferdinand người thừa kế ngai vàng của Đế quốc Áo-Hung.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the assassination of Francis Ferdinand": cụm từ lịch sử dùng để chỉ sự kiện ám sát tại Sarajevo.
    • Historians often cite the assassination of Francis Ferdinand as the immediate cause of World War I.
      (Các nhà sử học thường coi vụ ám sát Francis Ferdinand nguyên nhân trực tiếp của Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Archduke Francis Ferdinand: cách gọi đầy đủ với tước hiệu "Đại công tước".
  • Franz Ferdinand: biến thể tên gọi trong tiếng Đức (cùng một người).
Từ đồng nghĩa
  • Archduke of Austria: Đại công tước Áo (chỉ tước hiệu).
  • Heir to the Austro-Hungarian throne: người thừa kế ngai vàng Áo-Hung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The shot that was heard around the world": thành ngữ ám chỉ vụ ám sát Francis Ferdinand, gây ra hậu quả toàn cầu.
    • The assassination of Francis Ferdinand was the shot that was heard around the world.
      (Vụ ám sát Francis Ferdinand tiếng súng vang khắp thế giới.)